原價

yuán jiànguyên giá

Hán Việt: nguyên giá · Pinyin: yuán jià

Tổng quan

giá gốc; giá căn bản; giá ban đầu. bán giảm giá 20 % theo giá gốc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.原来的价格。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

原定的價格。《儒林外史》第一六回:「我賭氣不賣給他,他就下一個毒,串出上手業主拿原價來贖我的。」《文明小史》第五五回:「如今簡直請楚兄去和令友說,兄弟願出原價,叫他無論如何讓給兄弟就是了。」

Cấu tạo: 原 (nguyên) + 價 (giá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá gốc: giá căn bản/giá ban đầu
  • Tần suất từ nguyên giá/nguyên giới: giá gốc/giá căn bản/giá ban đầu; giá căn bản; giá ban đầu
  • Biên soạn 原價 uánjià* n. 1. original price 2. cost price 3. wholesaler's price to retailer 4. production cost 5. prime cost

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 原定的價格。《儒林外史》第一六回:「我賭氣不賣給他,他就下一個毒,串出上手業主拿原價來贖我的。」《文明小史》第五五回:「如今簡直請楚兄去和令友說,兄弟願出原價,叫他無論如何讓給兄弟就是了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.原来的价格。

Eng

  • Cihui original price
  • Cihui 原價 uánjià* n. 1. original price 2. cost price 3. wholesaler's price to retailer 4. production cost 5. prime cost
  • Tần suất từ 原價 uánjià* n. 1. original price 2. cost price 3. wholesaler's price to retailer 4. production cost 5. prime cost

Từ liên quan

Gần nghĩa

價位 · 價值 · 價原 · 价实 · 價層 · 價差 · 價格 · 價款