原則
nguyên tắc
Hán Việt: nguyên tắc · Pinyin: yuán zé
Tổng quan
nguyên tắc | học thuyết | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui nguyên tắc | học thuyết | LT:個|个
- Cihui nguyên tắc nguyên tắc ☆Cách thức làm đầu mối cho những cách thức khác.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話或行事所依據的法則或準則,亦適用於一般事物上。如:「堅持原則」、「做人要有原則,不可隨波逐流。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 言行所依据的准则坚持原则|四项基本原则|原则分歧|不讲原则。
Eng
- CC-CEDICT principle|doctrine|CL:個|个[ge4]
- Cihui principle; doctrine; CL:個|个
ja
- JMdict principle|general rule|as a rule|in principle|in general