原始凱爾特語

yuán shǐ kǎi ěr tè yǔ nguyên thủy khải nhĩ đặc ngữ

Hán Việt: nguyên thủy khải nhĩ đặc ngữ · Pinyin: yuán shǐ kǎi ěr tè yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (thủy) + (khải) + (nhĩ) + (đặc) + (ngữ)