原始斯拉夫語
nguyên thủy tư lạp phu ngữ
Hán Việt: nguyên thủy tư lạp phu ngữ · Pinyin: yuánshǐ Sīlāfū yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)
Nghĩa
Eng
- Cihui Proto-Slavic
Hán Việt: nguyên thủy tư lạp phu ngữ · Pinyin: yuánshǐ Sīlāfū yǔ
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 斯 (tư) + 拉 (lạp) + 夫 (phu) + 語 (ngữ)