原始氏族時期
nguyên thủy thị tộc thì kì
Hán Việt: nguyên thủy thị tộc thì kì
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 氏 (thị) + 族 (tộc) + 時 (thì) + 期 (kì)
Nghĩa
Eng
- Cihui 原始氏族時期 uánshǐ shìzú shíqī n. <archeo.> primitive gens period