原始遞歸函數
nguyên thủy đệ quy hàm sổ
Hán Việt: nguyên thủy đệ quy hàm sổ · Pinyin: yuán shǐ dì guī hán shù
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 函 (hàm) + 數 (sổ)
Hán Việt: nguyên thủy đệ quy hàm sổ · Pinyin: yuán shǐ dì guī hán shù
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 始 (thủy) + 遞 (đệ) + 歸 (quy) + 函 (hàm) + 數 (sổ)