原子生物化學武器
nguyên tử sanh vật hóa học võ khí
Hán Việt: nguyên tử sanh vật hóa học võ khí · Pinyin: yuán zǐ shēng wù huà xué wǔ qì
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 子 (tử) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 化 (hóa) + 學 (học) + 武 (võ) + 器 (khí)