原子質量單位

yuán zi zhì liàng dān wèi nguyên tử chất lượng đan vị

Hán Việt: nguyên tử chất lượng đan vị · Pinyin: yuán zi zhì liàng dān wèi

Tổng quan

đơn vị khối lượng nguyên tử

Cấu tạo: (nguyên) + (tử) + (chất) + (lượng) + (đan) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đơn vị khối lượng nguyên tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 计量原子质量的单位,符号U。它的数值相当于碳-12原子质量的1/12,约等于l.6605×10⁻²⁷千克。