原審人民法院
nguyên thẩm nhân dân pháp viện
Hán Việt: nguyên thẩm nhân dân pháp viện · Pinyin: yuán shěn rén mín fǎ yuàn
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 審 (thẩm) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 院 (viện)
Hán Việt: nguyên thẩm nhân dân pháp viện · Pinyin: yuán shěn rén mín fǎ yuàn
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 審 (thẩm) + 人 (nhân) + 民 (dân) + 法 (pháp) + 院 (viện)