原油污染面積

yuán yóu wū rǎn miàn jī nguyên du ô nhiễm diện tích

Hán Việt: nguyên du ô nhiễm diện tích · Pinyin: yuán yóu wū rǎn miàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (du) + (ô) + (nhiễm) + (diện) + (tích)