原野厭人之肉

yuán běn yàn rén zhī ròu nguyên dã yếm nhân chi nhục

Hán Việt: nguyên dã yếm nhân chi nhục · Pinyin: yuán běn yàn rén zhī ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (nguyên) + (dã) + (yếm) + (nhân) + (chi) + (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大地都吃饱死人的肉了。比喻战场中战死的人非常多。