原野厭人之肉
nguyên dã yếm nhân chi nhục
Hán Việt: nguyên dã yếm nhân chi nhục · Pinyin: yuán běn yàn rén zhī ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 野 (dã) + 厭 (yếm) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 肉 (nhục)
Hán Việt: nguyên dã yếm nhân chi nhục · Pinyin: yuán běn yàn rén zhī ròu
Cấu tạo: 原 (nguyên) + 野 (dã) + 厭 (yếm) + 人 (nhân) + 之 (chi) + 肉 (nhục)