厭魅

yàn mèiyếm mị

Hán Việt: yếm mị · Pinyin: yàn mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"厌媚"。 2.谓用迷信方法祈祷鬼神以迷惑或伤害别人。

Cấu tạo: 厭 (yếm) + 魅 (mị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)咒死屍使殺害怨敵者。梵曰毘陀羅。見毘陀羅條。千手經曰:「厭魅咒咀。」☸

Eng

  • JMdict killing someone with a magical curse
  • JMdict cursing someone to death

ja

  • JMdict 厭魅(えんみ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

厭世 · 厭倦 · 厭學 · 厭棄 · 厭恨 · 厭惡 · 厭戰 · 厌新