去其糟粕,存其精華
Pinyin: qù qí zāo pò,cún qí jīng huá
Tổng quan
Cấu tạo: 去 (khứ) + 其 (kì) + 糟 (tao) + 粕 (phách) + , + 存 (tồn) + 其 (kì) + 精 (tinh) + 華 (hoa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糟粕:酒糟,比喻无用的东西。把有用的东西留下,把无用的东西丢掉。
Pinyin: qù qí zāo pò,cún qí jīng huá
Cấu tạo: 去 (khứ) + 其 (kì) + 糟 (tao) + 粕 (phách) + , + 存 (tồn) + 其 (kì) + 精 (tinh) + 華 (hoa)