去甲腎上腺素

qù jiǎ shèn shàng xiàn sù khứ giáp thận thượng tuyến tố

Hán Việt: khứ giáp thận thượng tuyến tố · Pinyin: qù jiǎ shèn shàng xiàn sù

Tổng quan

Cấu tạo: (khứ) + (giáp) + (thận) + (thượng) + (tuyến) + (tố)