参半地

tham bán địa

Hán Việt: tham bán địa

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 半 (bán) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cân bằng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi on fifty-fifty basis

Eng

  • Cihui on fifty-fifty basis

Từ liên quan

Gần nghĩa

参半 · 半地 · 半地下室