参数检验文件

cān shù jiǎn yàn wén jiàntham sổ kiểm nghiệm văn kiện

Hán Việt: tham sổ kiểm nghiệm văn kiện · Pinyin: cān shù jiǎn yàn wén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 參 (tham) + 數 (sổ) + 檢 (kiểm) + 驗 (nghiệm) + 文 (văn) + 件 (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tệp kiểm tra tham số

Đức

  • Handedict Parameterprüfdatei

Từ liên quan

Gần nghĩa

文件分配表 · 文件扩展名 · 文件服务器 · 文件管理器 · 文件编档员 · 文件装钉员 · 文件交换协议 · 文件传输协议