參議院臨時議長
tham nghị viện lâm thì nghị trường
Hán Việt: tham nghị viện lâm thì nghị trường · Pinyin: cān yì yuàn lín shí yì zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 參 (tham) + 議 (nghị) + 院 (viện) + 臨 (lâm) + 時 (thì) + 議 (nghị) + 長 (trường)