參加座談會者
tham gia tọa đàm hội giả
Hán Việt: tham gia tọa đàm hội giả · Pinyin: cān jiā zuò tán huì zhě
Tổng quan
Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 座 (tọa) + 談 (đàm) + 會 (hội) + 者 (giả)
Hán Việt: tham gia tọa đàm hội giả · Pinyin: cān jiā zuò tán huì zhě
Cấu tạo: 參 (tham) + 加 (gia) + 座 (tọa) + 談 (đàm) + 會 (hội) + 者 (giả)