又称

yòu chēnghựu xưng

Hán Việt: hựu xưng · Pinyin: yòu chēng

Tổng quan

còn được gọi là

Cấu tạo: 又 (hựu) + 稱 (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 còn gọi là
  • Tần suất từ còn được gọi là
  • Biên soạn v.p. 1. also called; also known as 2. say further that

Eng

  • Cihui also known as
  • Tần suất từ v.p. 1. also called; also known as 2. say further that

Đức

  • Handedict anderer Name

Từ liên quan

Gần nghĩa

又及 · 又叫 · 又名 · 又是 · 又稱 · 又要 · 又说 · 又问