又问

hựu vấn

Hán Việt: hựu vấn

Tổng quan

lại hỏi

Cấu tạo: 又 (hựu) + 問 (vấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏi lại
  • VietPhrases lại hỏi
  • Tần suất từ lại hỏi
  • Biên soạn v.p. ask again

Eng

  • Cihui 又問 òuwèn* v.p. ask again
  • Tần suất từ v.p. ask again

Từ liên quan

Gần nghĩa

又及 · 又叫 · 又名 · 又是 · 又称 · 又稱 · 又要 · 又说