及不得一腳指
cập bất đắc nhất cước chỉ
Hán Việt: cập bất đắc nhất cước chỉ · Pinyin: jí bù dé yī jiǎo zhǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 及 (cập) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 腳 (cước) + 指 (chỉ)
Hán Việt: cập bất đắc nhất cước chỉ · Pinyin: jí bù dé yī jiǎo zhǐ
Cấu tạo: 及 (cập) + 不 (bất) + 得 (đắc) + 一 (nhất) + 腳 (cước) + 指 (chỉ)