及格线
cập cách tuyến
Hán Việt: cập cách tuyến · Pinyin: jí gé xiàn
Tổng quan
điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điểm đạt
- Tần suất từ điểm hoặc vạch đạt (trong một kỳ thi)
Eng
- Cihui passing line or score (in an examination)
- Tần suất từ passing line or score (in an examination)