及格赛

cập cách tái

Hán Việt: cập cách tái

Tổng quan

Cấu tạo: 及 (cập) + 格 (cách) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòng loại
  • Biên soạn qualifying event/round/trial M:²chǎng

Eng

  • Cihui 及格賽 ígésài n. qualifying event/round/trial M:²chǎng

Từ liên quan

Gần nghĩa

及格的 · 及格线 · 及格