及格的

cập cách đích

Hán Việt: cập cách đích

Tổng quan

sự qua, sự trôi qua (thời gian...), qua đi, trôi qua, thoáng qua, giây lát; ngẫu nhiên, tình cờ, (từ cổ,nghĩa cổ) hết sức, vô cùng

Cấu tạo: 及 (cập) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đạt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi passing

Từ liên quan

Gần nghĩa

及格线 · 及格 · 及格赛 · 格的 · 格的交替 · 格的标志