及物地 cập vật địa Hán Việt: cập vật địa Tổng quan một cách bắc cầu Cấu tạo: 及 (cập) + 物 (vật) + 地 (địa)Hán Việtcập vật địaTừ loạitrạngCấu tạo及 + 物 + 地 · cập + vật + địa nghĩa thành phần: cập + vật + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách trực tiếpMainlandKaggle Zh-Vi transitively Từ liên quan Gần nghĩa及物的 · 及物 · 及物动词 · 及物性 · 及物性选择