双人床

shuāng rén chuángsong nhân sàng

Hán Việt: song nhân sàng · Pinyin: shuāng rén chuáng

Tổng quan

giường đôi

Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 床 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường đôi
  • Biên soạn 雙人床 huāngrénchuáng n. double bed M:¹zhāng

Eng

  • Cihui double bed

Đức

  • Handedict Doppelbett

Từ liên quan

Gần nghĩa

双人房 · 双人滑 · 双人舞 · 双人间 · 双人 · 双人包夹 · 双人旁 · 双人舱