双人滑 shuāng rén huá·song nhân hoạt Hán Việt: song nhân hoạt · Pinyin: shuāng rén huá Tổng quan trượt băng đôi Cấu tạo: 雙 (song) + 人 (nhân) + 滑 (hoạt)Pinyinshuāng rén huáHán Việtsong nhân hoạtTừ loạidanhCấu tạo雙 + 人 + 滑 · song + nhân + hoạt nghĩa thành phần: song + nhân + hoạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trượt băng đôiEngCihui pair skating Từ liên quan Gần nghĩa双人床 · 双人房 · 双人舞 · 双人间 · 双人 · 双人包夹 · 双人旁 · 双人舱