雙方達成協議
song phương đạt thành hiệp nghị
Hán Việt: song phương đạt thành hiệp nghị · Pinyin: shuāng fāng dá chéng xié yì
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 方 (phương) + 達 (đạt) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)
Hán Việt: song phương đạt thành hiệp nghị · Pinyin: shuāng fāng dá chéng xié yì
Cấu tạo: 雙 (song) + 方 (phương) + 達 (đạt) + 成 (thành) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)