雙語句法測試
song ngữ cú pháp trắc thí
Hán Việt: song ngữ cú pháp trắc thí
Tổng quan
Cấu tạo: 雙 (song) + 語 (ngữ) + 句 (cú) + 法 (pháp) + 測 (trắc) + 試 (thí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 雙語句法測試 huāngyǔ jùfǎ cèshì n. <lg.> bilingual syntax measure