反其道而行之

fǎn qí dào ér xíng zhī phản kì đạo nhi hành chi

Hán Việt: phản kì đạo nhi hành chi · Pinyin: fǎn qí dào ér xíng zhī

Tổng quan

làm hoàn toàn ngược lại | hành động theo cách hoàn toàn trái ngược

Cấu tạo: (phản) + (kì) + (đạo) + (nhi) + (hành) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hoàn toàn ngược lại | hành động theo cách hoàn toàn trái ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 其:他的;道:方法,办法。采取同对方相反的办法行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 采取跟对方相反的办法行事(见于《史记·淮阴侯列传》)。
  • Tân Hoa Tự Điển 其他的;道方法,办法。采取同对方相反的办法行事。

Eng

  • CC-CEDICT to do the very opposite|to act in a diametrically opposite way
  • Cihui 反其道而行之 ǎn qí dào ér xíng zhī f.e. act in opposition to; do exactly the opposite