反向旋轉的輥子

fǎn xiàng xuán zhuǎn de gǔn zǐ

Pinyin: fǎn xiàng xuán zhuǎn de gǔn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (hướng) + (toàn) + (chuyển) + (đích) + + (tử)