反強暴保險套

fǎn qiáng bào bǎo xiǎn tào phản cường bạo bảo hiểm sáo

Hán Việt: phản cường bạo bảo hiểm sáo · Pinyin: fǎn qiáng bào bǎo xiǎn tào

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (cường) + (bạo) + (bảo) + (hiểm) + (sáo)