反彈道飛彈條約
phản đạn đạo phi đạn điều ước
Hán Việt: phản đạn đạo phi đạn điều ước · Pinyin: fǎn tán dào fēi dàn tiáo yuē
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 飛 (phi) + 彈 (đạn) + 條 (điều) + 約 (ước)
Hán Việt: phản đạn đạo phi đạn điều ước · Pinyin: fǎn tán dào fēi dàn tiáo yuē
Cấu tạo: 反 (phản) + 彈 (đạn) + 道 (đạo) + 飛 (phi) + 彈 (đạn) + 條 (điều) + 約 (ước)