反應失誤分析
phản ứng thất ngộ phân tích
Hán Việt: phản ứng thất ngộ phân tích
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 應 (ứng) + 失 (thất) + 誤 (ngộ) + 分 (phân) + 析 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui 反應失誤分析 ǎnyīng shīwù fēnxi n. miscue analysis