反攻復國大業

phản công phục quốc đại nghiệp

Hán Việt: phản công phục quốc đại nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (công) + (phục) + (quốc) + (đại) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 反攻復國大業 ǎngōngfùguó dàyè n. <TW> the great cause of counterattack and restoration