反時針方向的
phản thì châm phương hướng đích
Hán Việt: phản thì châm phương hướng đích · Pinyin: făn shízhēn fāngxiàng de
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 時 (thì) + 針 (châm) + 方 (phương) + 向 (hướng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui anticlockwise