反盜版編碼保護
phản đạo bản biên mã bảo hộ
Hán Việt: phản đạo bản biên mã bảo hộ · Pinyin: fǎn dào bǎn biān mǎ bǎo hù
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 盜 (đạo) + 版 (bản) + 編 (biên) + 碼 (mã) + 保 (bảo) + 護 (hộ)
Hán Việt: phản đạo bản biên mã bảo hộ · Pinyin: fǎn dào bǎn biān mǎ bǎo hù
Cấu tạo: 反 (phản) + 盜 (đạo) + 版 (bản) + 編 (biên) + 碼 (mã) + 保 (bảo) + 護 (hộ)