反社會主義分子
phản xã hội chủ nghĩa phân tử
Hán Việt: phản xã hội chủ nghĩa phân tử
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa) + 分 (phân) + 子 (tử)
Nghĩa
Eng
- Cihui 反社會主義分子 ǎnshèhuìzhǔyì fènzǐ n. anti-socialists