反義並列結構
phản nghĩa tịnh liệt kết cấu
Hán Việt: phản nghĩa tịnh liệt kết cấu
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 義 (nghĩa) + 並 (tịnh) + 列 (liệt) + 結 (kết) + 構 (cấu)
Nghĩa
Eng
- Cihui 反義並列結構 ǎnyì bìngliè jiégòu n. <lg.> antonymous coordinate construction