反面烏託邦的
phản diện ô thác bang đích
Hán Việt: phản diện ô thác bang đích · Pinyin: fǎn miàn wū tuō bāng de
Tổng quan
Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 烏 (ô) + 託 (thác) + 邦 (bang) + 的 (đích)
Hán Việt: phản diện ô thác bang đích · Pinyin: fǎn miàn wū tuō bāng de
Cấu tạo: 反 (phản) + 面 (diện) + 烏 (ô) + 託 (thác) + 邦 (bang) + 的 (đích)