发展中工业

phát triển trung công nghiệp

Hán Việt: phát triển trung công nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 展 (triển) + 中 (trung) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành công nghiệp đang phát triển
  • Biên soạn growth industry

Eng

  • Cihui 發展中工業 āzhǎnzhōng gōngyè f.e. growth industry

Từ liên quan

Gần nghĩa

发展中国家 · 发展的机会 · 工业主义者 · 工业化前的 · 工业化国家 · 工业现代化 · 发展中的 · 发展研究中心