發展用的機器

phát triển dụng đích ki khí

Hán Việt: phát triển dụng đích ki khí

Tổng quan

Cấu tạo: (phát) + (triển) + (dụng) + (đích) + (ki) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui development machine