发悸

phát quý

Hán Việt: phát quý

Tổng quan

phát hãi

Cấu tạo: 發 (phát) + 悸 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phát sợ: phát hãi
  • Tần suất từ phát hãi
  • Biên soạn 發悸 fājì v.o. shake; tremble

Eng

  • Cihui 發悸 fājì v.o. shake; tremble
  • Tần suất từ 發悸 fājì v.o. shake; tremble

Từ liên quan

Gần nghĩa

发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令 · 发作