髮指眥裂
phát chỉ tí liệt
Hán Việt: phát chỉ tí liệt · Pinyin: fà zhǐ zì liè
Tổng quan
tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ) | cực kỳ tức giận | nổi giận lôi đình
Nghĩa
Việt
- Cihui tóc dựng lên và mắt trợn trừng (thành ngữ) | cực kỳ tức giận | nổi giận lôi đình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 发指:头发直竖;眦裂:眼眶裂开。头发向上竖,眼睑全张开。形容非常愤怒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"发指眦裂"。
- Tân Hoa Tự Điển 发指头发直竖;眦裂眼眶裂开。头发向上竖,眼睑全张开。形容非常愤怒。
Eng
- CC-CEDICT hair standing up and eyes wide in anger (idiom); enraged|in a towering rage
- Cihui 髮指眥裂 àzhǐzìliè f.e. boil with anger