发掘到

phát quật đáo

Hán Việt: phát quật đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 掘 (quật) + 到 (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đào được
  • Biên soạn 發掘到 fājué dào r.v. dig out; excavate

Eng

  • Cihui 發掘到 fājué dào r.v. dig out; excavate

Từ liên quan

Gần nghĩa

发掘 · 發掘 · 发掘出 · 发掘人才 · 发掘出来 · 掘到金矿脉