发掘人才 phát quật nhân tài Hán Việt: phát quật nhân tài Tổng quan Cấu tạo: 發 (phát) + 掘 (quật) + 人 (nhân) + 才 (tài)Hán Việtphát quật nhân tàiTừ loạiđộngCấu tạo發 + 掘 + 人 + 才 · phát + quật + nhân + tài nghĩa thành phần: phát + quật + nhân + tài Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tìm nhân tàiBiên soạn seek talented peopleEngCihui 發掘人才 ājué réncái v.o. seek talented people Từ liên quan Gần nghĩa人才难得 · 人才济济 · 人才出众 · 人才辈出 · 人才出衆 · 人才外流 · 人才流失 · 人才輩出