发棵
phát khỏa
Hán Việt: phát khỏa · Pinyin: fā kē
Tổng quan
nhảy nhánh; nẩy nhánh; đâm nhánh; ra nhánh; đâm chồi; phân nhánh; đẻ nhánh.; lớn lên; lớn dần (thực vật)
(~儿); 分蘖; 植株逐渐长大。
Nghĩa
Việt
- Cihui đâm chồi
- Tần suất từ nẩy nhánh; đâm nhánh; ra nhánh; đâm chồi; phân nhánh; đẻ nhánh; lớn lên; lớn dần
- Biên soạn grow (of a young plant) ◆n. stool
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (~儿); 分蘖; 植株逐渐长大。
Eng
- Cihui budding
- Tần suất từ v.o. grow (of a young plant) ◆n. stool