发烧星

phát thiêu tinh

Hán Việt: phát thiêu tinh

Tổng quan

Cấu tạo: 發 (phát) + 燒 (thiêu) + 星 (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngôi sao hot
  • Biên soạn fascinating star (of song/dance/movie); popular star

Eng

  • Cihui 發燒星 āshāoxīng n. fascinating star (of song/dance/movie); popular star

Từ liên quan

Gần nghĩa

发烧友 · 发烧的 · 发烧 · 发烧热线 · 发烧音响