发热的

phát nhiệt đích

Hán Việt: phát nhiệt đích

Tổng quan

(như) caloric, toả nhiệt (hoá học) toả nhiệt cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa, (thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi, ửng đỏ vì lên cơn sốt, sốt lao phổi, người mắc bệnh lao phổi, sự ửng đỏ vì lên cơn sốt

Cấu tạo: 發 (phát) + 熱 (nhiệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh nhiệt
  • Tần suất từ (như) caloric, toả nhiệt (hoá học) toả nhiệt cuồng nhiệt, sôi nổi, say sưa, (thuộc) lao phổi; mắc bệnh lao phổi, ửng đỏ vì lên cơn sốt, sốt lao phổi, người mắc bệnh lao phổi, sự ửng đỏ vì lên cơn sốt (thuộc) bệnh sốt; gây sốt, để chữa sốt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi calorific

Eng

  • Tần suất từ calorific

Từ liên quan

Gần nghĩa

发热 · 热的 · 发热源 · 发热量 · 发热回火 · 发热疗法 · 发热硅铁